Chương 16 - Bay Thấp Qua Mùa Hè - Chu Vãn Dục

Bay Thấp Qua Mùa Hè - Chu Vãn Dục

Máy bay hạ cánh xuống Hải Châu một cách êm ái. Ôn Nùng và Chu Tây Lẫm cùng xuống máy bay, sau đó đến băng chuyền lấy hành lý rồi ra cổng. Suốt dọc đường, không ai nói với ai câu nào.

Chu Tây Lẫm vẫn giúp cô đẩy vali.

Ôn Nùng đi phía sau anh nửa bước, không còn cố khách sáo nữa. Cơn ác mộng quá chân thật trên máy bay lúc nãy, cùng hai chữ cuối cùng anh nói vẫn khiến trong lòng cô có cảm giác nặng nề khó gọi tên.

Bãi đỗ xe ngầm ẩm lạnh, ánh đèn trắng bệch.

Từ xa, Ôn Nùng đã nhìn thấy một bóng người đứng cạnh chiếc xe quen thuộc – Trình Hoắc.

Cậu ta tựa nghiêng vào cửa xe, cúi đầu lướt điện thoại, dáng vẻ thảnh thơi.

Cho đến khi tiếng bánh vali lăn vang lên thu hút sự chú ý, cậu ta mới ngẩng đầu. Đầu tiên, ánh mắt dừng trên người Chu Tây Lẫm, tiếp đó lướt qua chiếc vali bạc anh đang đẩy, cuối cùng cố định trên gương mặt Ôn Nùng.

Khoảnh khắc ấy, sắc mặt Trình Hoắc rõ ràng khựng lại.

“…”

Xe rời khỏi bãi đỗ, nhập vào dòng xe đông nghịt của Hải Châu lúc hoàng hôn.

Trong xe không hẳn im lặng tuyệt đối, nhưng bầu không khí vẫn tràn ngập cảm giác gượng gạo mà vẫn cố tỏ ra bình thường.

Thỉnh thoảng Trình Hoắc sẽ hỏi một câu như “Thời tiết thành phố Thanh thế nào?” hoặc nhìn vết thương trên mặt Chu Tây Lẫm rồi hỏi “Lần này lại bị sao vậy?”.

Chu Tây Lẫm chỉ đáp ngắn gọn hai tiếng “Cũng được” và “Không sao”.

Ôn Nùng ngồi ở hàng ghế sau, nhìn cảnh phố xá vụt lùi ngoài cửa sổ, từ đầu đến cuối đều im lặng.

Đi được nửa đường, Trình Hoắc lái xe vào một trạm xăng.

Xe dừng lại đổ xăng, Trình Hoắc xuống xe cầm vòi bơm. Ôn Nùng cũng mở cửa bước xuống, đi đến máy bán hàng tự động sáng đèn bên cạnh định mua một chai nước.

Cô vừa quét mã lấy được chai nước khoáng thì Trình Hoắc đã đi tới.

Cậu ta dựa vào chiếc máy bán hàng khác, hai tay đút túi quần, ánh mắt nhìn Chu Tây Lẫm đang đổ xăng phía xa rồi lại quay sang Ôn Nùng, như đang cân nhắc nói: “Cậu về thành phố Thanh rồi à?” Giọng cậu ta rõ ràng đang cố tỏ ra thoải mái.

“Ừm, có chút việc cần xử lý.” Ôn Nùng vặn nắp chai, uống một ngụm nước.

“À… Vậy… sao lại gặp anh Lẫm?” Cuối cùng cậu ta cũng hỏi đúng trọng tâm.

Giọng Ôn Nùng không gợn sóng: “Mua cùng chuyến bay thôi, tình cờ gặp.”

Lý do này rất hợp lý.

Trình Hoắc im lặng vài giây, đá nhẹ viên sỏi dưới chân rồi lại ngẩng đầu nhìn cô, trong mắt mang theo sự dò xét cẩn thận, giọng cũng hạ thấp hơn: “Ôn Nùng, cậu thấy… anh Lẫm thế nào?”

Ngón tay đang cầm chai nước của Ôn Nùng khẽ siết lại, cô ngước mắt nhìn cậu ta: “Thế nào là thế nào?”

Trình Hoắc như thể đã hạ quyết tâm, hơi nghiêng người về phía trước, ánh mắt nhìn thẳng vào mắt cô: “Cậu thích cậu ấy không?”

Câu hỏi đến quá trực tiếp, quá đột ngột.

Nhịp tim Ôn Nùng hụt mất một nhịp, nhưng vẻ mặt vẫn bình tĩnh.

Cô nhìn sự mong chờ và căng thẳng không hề che giấu trong mắt Trình Hoắc. Cô vốn đã biết tấm lòng của cậu ta, có lẽ lúc này chính là cơ hội để cắt đứt hy vọng ấy.

Cô chậm rãi lắc đầu: “Không thích.”

Trong mắt Trình Hoắc lập tức bừng lên một tia sáng yếu ớt: “Thật à?”

Ánh mắt Ôn Nùng dừng trên mái tóc cắt gọn gàng của cậu ta. Phần tóc mới cắt rất ngắn, từng sợi dựng rõ, mang theo vẻ nhanh nhẹn sạch sẽ của đàn ông trẻ tuổi.

Một ý nghĩ dần thành hình trong đầu cô.

Cô thu ánh mắt lại, nhìn vào đôi mắt đầy mong đợi của Trình Hoắc: “Ừm. Tôi không thích đàn ông tóc ngắn.”

Khoảnh khắc cô thốt ra câu nói ấy, biểu cảm trên mặt Trình Hoắc hoàn toàn cứng lại.

Cậu ta vô thức đưa tay sờ mái tóc ngắn cũn của mình, động tác hơi vụng về.

Môi hé mở như muốn nói gì đó, nhưng cuối cùng lại chẳng thốt ra nổi một chữ nào.

Đúng lúc ấy…

“Khụ.” Một tiếng ho không nặng không nhẹ vang lên bên cạnh.

Tim Ôn Nùng đột ngột siết chặt.

Cô quay đầu lại, không biết từ lúc nào Chu Tây Lẫm đã đổ xăng xong, đang đứng cách đó vài bước.

Trong tay anh còn cầm hóa đơn đổ xăng: “Đổ xong rồi.”

Giọng anh lạnh lùng, không mang bất kỳ cảm xúc nào. Ánh mắt lướt anh qua gương mặt Ôn Nùng, sắc mặt khó coi vô cùng, mái tóc ngắn lởm chởm như cũng sắp xù lên.

Ôn Nùng biết anh đã nghe thấy rồi.

Ít nhất cũng nghe rõ mồn một câu “không thích đàn ông tóc ngắn”.

Trình Hoắc cũng hoàn hồn, vẻ mặt càng thêm ngượng ngập, vội vàng đáp một tiếng “Ờ”, rồi sải bước lớn quay về xe.

Ôn Nùng đứng tại chỗ, đối diện ánh mắt Chu Tây Lẫm.

Cảm xúc thể hiện giữa lông mày anh phức tạp khó phân biệt. Ánh mắt ấy như một lưỡi dao không quá sắc, chậm rãi lướt qua mặt cô, mang theo sự hành hạ đầy cố ý.

Anh không nói thêm gì, xoay người bỏ đi, lạnh lùng đến tuyệt tình.

Ôn Nùng mím chặt môi, lặng lẽ đi theo.

Bầu không khí trên xe lúc quay về còn quỷ dị hơn trước, ngột ngạt đến mức khiến người ta khó thở.

Cả ba đều im lặng, ngay cả tiếng hít thở cũng vô thức nhẹ đi.

Chỉ có radio trên xe vẫn phát ra tiếng nhạc. Sau màn pha trò của MC, phần dạo đầu của một ca khúc đột ngột vang lên, là nhạc của No Party For Cao Dong, giọng ca sĩ khàn khàn tuyệt vọng gào lên: “Giết anh ta đi, tiện thể giết luôn tôi, xin em đấy…”

Ôn Nùng nhắm mắt tựa vào ghế, chỉ cảm thấy khoảnh khắc này u ám đến mức buồn cười.

Xe cuối cùng dừng dưới lầu nhà cô.

Trình Hoắc không xuống xe, chỉ buồn bực nói một câu “Đến rồi”.

Chu Tây Lẫm đẩy cửa bước xuống, đi vòng ra phía sau xe, lặng lẽ nhấc vali xuống.

Ôn Nùng xuống xe, nhận lấy tay kéo vali, khẽ nói: “Cảm ơn.”

Giọng nhẹ đến mức gần như tan trong gió đêm.

Chu Tây Lẫm không đáp, đứng ngoài quầng sáng của đèn đường, thân hình nửa sáng nửa tối.

Trình Hoắc ngồi trong xe cũng không nói gì.

Ôn Nùng không nán lại nữa, kéo vali bước nhanh vào khu dân cư.

Cô đi một mạch không dừng lại, mãi đến khi vào đến nhà, đóng cửa lại, ngăn cách mọi thứ bên ngoài, mới như trút được gánh nặng nghìn cân, thở ra một tiếng thật dài.

Cô về phòng ngủ của mình, tiện tay đặt vali sát tường rồi ngồi xuống trước bàn học, cảm giác ngột ngạt khó yên trong lòng càng lúc càng rõ.

Cô đứng dậy mở cửa sổ. Làn gió đêm mát nhè nhẹ thổi tới, xua tan phần nào u ám.

Thật ra cô không quá để tâm việc Chu Tây Lẫm có nghe thấy câu nói kia hay không, chỉ là phản ứng của anh khiến cô có chút bất ngờ.

Một mặt cô tự luyến nghĩ rằng có lẽ anh thật sự đã hơi thích cô rồi, những tâm tư âm thầm suốt bao lâu nay của cô không phải vô ích. Một mặt khác lại âm thầm tự giễu bản thân. Kiểu người như anh, thứ có thể tùy tiện phung phí là sự đa tình, còn sự chân thành vững chắc lại là thứ khó có được nhất. Cô làm sao có thể dễ dàng bước đến gần anh.

Cô ngẩn người một lúc, sau đó kéo ngăn tủ dưới cùng của bàn học ra, lục tìm giữa đống đồ cũ.

Đầu ngón tay chạm phải mép cứng của một tấm bìa giấy, cô kéo nó ra.

Mỗi năm trường THPT Số Ba đều chia lớp lại, trước kỳ nghỉ hè đều chụp ảnh tập thể. Đây là tấm ảnh chụp cuối năm lớp mười.

Những nam sinh và nữ sinh mặc đồng phục xanh trắng giống nhau chen chúc đứng cạnh nhau, nụ cười rạng rỡ. Bức ảnh đã hơi ngả vàng, nhưng vẫn đóng băng khoảnh khắc nhộn nhịp và vội vã nhất của tuổi thanh xuân.

Ánh mắt Ôn Nùng lướt qua từng gương mặt đã mờ nhạt trong ký ức, chuẩn xác dừng ở hai bóng người nơi góc hàng cuối.

Trình Hoắc và Chu Tây Lẫm đứng cạnh nhau.

Khi ấy, tóc Trình Hoắc vẫn hơi dài kiểu học sinh ngoan ngoãn, mái che gần mắt, nụ cười sáng sủa ngây ngô.

Còn Chu Tây Lẫm đứng bên cạnh…

Đầu ngón tay Ôn Nùng nhẹ nhàng vuốt qua thiếu niên trong ảnh.

Chu Tây Lẫm của năm mười sáu tuổi.

Có lẽ trong tuổi trẻ của mọi cô gái đều từng xuất hiện một chàng trai như thế. Anh nổi tiếng đẹp trai khắp trường, những câu chuyện và lời đồn về anh lan truyền giữa các học sinh. Anh rõ ràng ở ngay bên cạnh, ngày nào cũng có thể nhìn thấy, nhưng lại mãi chẳng thể chạm tới.

Chu Tây Lẫm chính là kiểu người đó.

Trong ảnh, anh mặc bộ đồng phục xanh trắng rộng thùng thình giống mọi người, nhưng vóc dáng đã vô cùng cao ráo nổi bật.

Tóc anh dài hơn bây giờ nhiều, mang vẻ bất cần đặc trưng của tuổi dậy thì. Mái tóc rối buông xuống gần chạm chân mày, hơi che đi đôi mắt sắc bén đến mức ngay cả trong ảnh tĩnh vẫn khiến người ta thấy áp lực.

Ánh mắt ấy xuyên qua mặt giấy, đến tận hôm nay vẫn có thể nhìn thẳng vào lòng người.

Thoạt nhìn thì thấy sắc nhọn, ngông cuồng, bất trị. Nhưng nhìn sâu thêm một chút sẽ thấy một loại u ám, như muốn kéo người khác cùng chìm xuống.

Anh vừa chói mắt phóng túng, vừa âm trầm u ám.

U ám đến mấy cũng vẫn rực rỡ.

Rực rỡ đến mấy thì vẫn u ám.

Giống như một cơn mưa lớn giữa ngày nắng.

Rất mâu thuẫn, nhưng đặt trên người anh lại hợp lý đến lạ.

Nhìn vào đôi mắt ấy, ký ức của Ôn Nùng lại vô thức quay về buổi sáng tháng mười se lạnh năm đó.

Khi ấy cô vừa chuyển trường không lâu, đúng lúc trường tổ chức cuộc thi hợp xướng. Cô bị giáo viên chủ nhiệm vội vàng xếp vào đội hình, bắt đầu luyện tập tạm thời.

Lần tổng duyệt đầu tiên sẽ dựa trên điểm của ban giám khảo để quyết định thứ tự biểu diễn. Giáo viên chủ nhiệm vô cùng coi trọng chuyện này. Bản thân cô hát vốn hơi bị lạc tông, lại mới chuyển đến, thời gian luyện tập ngắn, không thân với mọi người nên cực kỳ sợ ảnh hưởng cả lớp, vô hình lại tạo thêm áp lực.

Sáng hôm tổng duyệt, trong giờ tự học buổi sáng, cô lén trốn khỏi lớp.

Giờ này sân bóng bàn cạnh tòa nhà dạy học không có ai, vừa hay trở thành nơi trú ẩn của cô.

Cô ngồi trên bậc thềm lạnh ngắt, nhìn giàn dây leo úa vàng phủ kín hàng rào sắt hoen gỉ. Bụi cây cuối thu vẫn xanh um, đổ xuống những mảng bóng loang lổ trong nắng sớm.

Sự tĩnh lặng ấy khiến cô cảm thấy rất an tâm. Thế là cô cứ khe khẽ hát đi hát lại, cố tìm đúng giai điệu.

Đang hát nhập tâm, phía sau bụi cây gần đó bỗng vang lên một tiếng ho trầm thấp.

Cô giật mình, vội im bặt, quay phắt đầu nhìn sang.

Cách đó chừng mười mét, trên bậc thềm của lối vào bên kia, Chu Tây Lẫm đang ngồi ở đó.

Anh không mặc đồng phục, cả người mặc nguyên cây đen. Phần lớn cơ thể bị bụi cây xanh che khuất, chỉ lộ ra bóng nghiêng mơ hồ. Trong miệng còn ngậm một cây kẹo m*t, một bên má hơi phồng lên.

Khoảnh khắc cô nhìn sang, anh hơi nghiêng mặt, ánh mắt xuyên qua tán lá thưa, chuẩn xác rơi lên người cô.

Ánh mắt anh mang theo sự dò xét hờ hững như cơn gió lướt qua đầu cỏ, khiến Ôn Nùng lập tức nín thở.

Thời gian như hoàn toàn đứng yên.

Anh nhìn cô, vẻ mặt rất hờ hững. Một lúc lâu sau mới gật đầu, tùy ý nói: “Cố lên. “Công viên táo xanh” hát nghe cũng ổn phết.”

Giọng anh mang theo chút khàn lười biếng của người vừa tỉnh ngủ, còn có thứ âm điệu lơ đãng đặc trưng. Nói xong, khóe môi khẽ nhếch lên rất nhẹ, mang theo chút xấu xa.

Nhưng ánh mắt từ đầu đến cuối vẫn lạnh lùng.

Sau đó anh giơ tay lấy cây kẹo ra khỏi miệng. Viên kẹo màu xanh dưới nắng sớm phản chiếu ánh sáng lấp lánh. Anh nghiêng đầu, tiện tay ném vào thùng rác.

Anh đứng dậy, phủi bụi sau quần đồng phục, hai tay đút túi, dáng vẻ cà lơ phất phơ quay người rời đi.

Ôn Nùng vẫn ngồi yên tại chỗ.

Mặt cô đã nóng bừng từ lâu.

Rõ ràng cô đang hát “Sổ tay rèn luyện thanh xuân…

Gió sớm hơi lạnh thổi tung mái tóc dài trước trán anh, vạt áo đen bị gió nâng lên, bóng lưng thiếu niên cao gầy rất nhanh biến mất nơi góc rẽ dẫn về tòa nhà dạy học.

Ngày đầu gặp anh, cô đã cảm nhận được mình đã bị anh hấp dẫn. Nhưng chỉ đến khoảnh khắc này, cô mới thật sự nhận ra có thứ gì đó trong lòng mình đã sụp xuống, không cách nào cứu vãn.

Hóa ra rung động với một người là khi không cần anh ném cú ném ba điểm đẹp mắt trên sân bóng rổ, không cần anh tỏa sáng rực rỡ trên lễ tuyên dương, không cần anh phô bày sức hút của một thiếu niên nổi loạn ngông nghênh, cũng không cần mỗi lần xuất hiện đều khiến các cô gái hét lên náo loạn…

Chỉ là một buổi sáng bình thường nhất của tuổi trẻ, bầu trời trong xanh chẳng khác gì vô số ngày khác. Ánh nắng rơi xuống, chiếu vào đôi mắt không hề tươi sáng của anh, để cô nhìn thấy một linh hồn sa sút và u ám mà trong cái tuổi lẽ ra phải tươi đẹp ngông cuồng nhất ấy. Như thế đã đủ rồi.

Về sau, trong vô số đêm dài tự nhấm nháp tâm sự một mình, Ôn Nùng luôn nhớ đi nhớ lại ánh mắt của anh.

Khi ấy anh mới mười lăm tuổi.

Một sinh mệnh trẻ đến vậy.

Nhưng tại sao trong đôi mắt ấy lại chứa quá nhiều cảm xúc, như một món đồ thủy tinh bị số phận đập vỡ quá sớm. Ánh sáng phản chiếu là sự tan nát, còn nỗi đau thì nhuốm máu đến nhức nhối.

Trong lòng mỗi người đều có một cánh cửa hẹp không được ai thấu hiểu.

Có lẽ linh hồn mười lăm tuổi của anh đã sớm bước qua cánh cửa hẹp ấy, để lại phía sau tấm bia khắc những dòng chữ không thuộc về tuổi đó.

Nhìn theo bóng Ôn Nùng biến mất sau cánh cổng khu dân cư, dưới quầng sáng vàng của đèn đường chỉ còn lại hai người đàn ông đang im lặng.

Trình Hoắc vẫn ngồi ở ghế lái, cửa kính hạ xuống quá nửa. Một tay cậu ta đặt trên vô lăng, trên mặt là sự chán chường như tro tàn sau khi tan nát cõi lòng.

Còn Chu Tây Lẫm đứng tại chỗ, ánh mắt sắc lạnh, âm trầm, gai góc đến mức đâm người.

Hai người im lặng rất lâu, mãi đến khi Chu Tây Lẫm xoay người, ánh mắt hai người chạm nhau trong một khoảnh khắc.

Chu Tây Lẫm mím môi lên xe, Trình Hoắc đạp mạnh chân ga, chiếc xe gầm lên trầm thấp như một con thú bị thương, lao thẳng vào màn đêm càng lúc càng sâu.

Nửa tiếng sau, tiếng động cơ tắt lịm bên bờ biển hoang vắng.

Nơi này không phải khu du lịch, không có ánh đèn.

Màn đêm dày đặc, bầu trời đen như mực đặc quánh không tan nổi, sao và trăng đều ẩn mất. Nơi giao nhau giữa biển và trời phía xa chỉ còn là một mảng bóng tối hỗn độn mơ hồ.

Xung quanh không một bóng người.

Chỉ có tiếng gió rít qua khe đá ngầm, nghe như tiếng nức nở, càng khiến khung cảnh thêm tiêu điều.

“Rầm!” Một tiếng động nặng nề vang lên.

Trình Hoắc xách ra một két bia lạnh vừa mua, thô bạo ném lên nắp capo.

Chu Tây Lẫm tựa vào cửa xe, tiện tay móc từ túi quần ra một chùm chìa khóa. Anh kẹp mép chìa vào răng cưa dưới nắp chai, cổ tay đột ngột ấn mạnh xuống, “cạch” một tiếng, nắp chai bật tung.

Anh mặt không cảm xúc đưa chai bia đã mở cho Trình Hoắc, rồi dùng cách tương tự mở cho mình một chai.

Thân chai thủy tinh lạnh buốt đọng đầy hơi nước, cầm trong tay như thấm cả vào xương.

Hai người lặng lẽ cụng chai, tiếng va chạm lanh lảnh vang lên giữa màn đêm.

Trình Hoắc ngửa đầu uống ừng ực một ngụm lớn, rồi nặng nề đặt mạnh chai bia xuống nắp capo, phát ra tiếng “cộp” trầm đục.

“Cô ấy nói vậy là có ý gì chứ? “Không thích đàn ông tóc ngắn”? Rõ ràng là nói cho cả hai đứa mình biết là bọn mình không có cửa!”

Cậu ta vốn là kiểu người vừa châm một cái là bốc cháy, cảm xúc gì cũng hiện hết lên mặt.

Chu Tây cầm chai bia, khớp ngón tay vì dùng sức mà hơi trắng bệch. Anh không uống, chỉ cúi mắt nhìn bọt bia cùng mùi lúa mạch trào ra nơi miệng chai, ánh mắt chìm trong bóng tối dày đặc.

Thấy anh im lặng, ngọn lửa vô hình trong lòng Trình Hoắc càng bốc cao. Cậu ta giơ chân đá nhẹ vào bắp chân anh: “Này! Nói gì đi chứ! Mẹ nó đừng quên cậu cũng lật kèo rồi đấy. Hai trăm nghìn tệ, cả hai đứa mình chẳng ai vớt được, công cốc cả!”

“Má nó…” Chu Tây Lẫm ngước mắt lên: “đ* mẹ cậu còn thật sự nhớ tới hai trăm nghìn đó à? Theo đuổi được rồi thì định lấy thật chắc? Mang phụ nữ ra làm tiền cược, không thấy mình khốn nạn à?”

Giọng anh nhàn nhạt, thậm chí còn mang theo vẻ lười biếng chán chường.

Trình Hoắc lại bị anh mắng đến sững người. Cậu ta há miệng muốn cãi lại, nhưng phát hiện bản thân chẳng thể phản bác nổi, chỉ đành bực bội cầm chai bia lên uống tiếp.

Mấy ngụm bia xuống bụng, cảm giác không cam lòng lại dâng lên.

Cậu ta nhìn mặt biển đen ngòm cuộn sóng, thở dài: “Mẹ nó chứ… không cam tâm thật đấy… khó khăn lắm mới rung động một lần, vậy mà phải bỏ cuộc rồi…”

Chu Tây Lẫm vẫn im lặng.

Ngoài xa, sóng biển không ngừng đập vào những tảng đá ngầm đen sẫm, phát ra tiếng gầm trầm thấp vĩnh viễn không dứt.

Trình Hoắc vẫn lải nhải bên cạnh không ngừng.

Mãi đến khi cậu ta nói mệt rồi, khóe môi Chu Tây Lẫm mới cực kỳ chậm rãi nhếch lên, bật ra một tiếng cười khẩy ngắn ngủi.

“Cậu cười cái gì?” Trình Hoắc bị tiếng cười ấy làm cho khó hiểu, cơn bực lại nổi lên: “Làm màu cái đéo gì đấy? Bày đặt tỏ ra sâu sắc à?”

Cuối cùng Chu Tây Lẫm cũng quay đầu nhìn thẳng vào cậu ta: “Ông đây chỉ thấy khinh cậu thôi.”

Anh nói từng chữ một, giọng không lớn, nhưng lại như mưa đá lạnh buốt nện thẳng vào tai Trình Hoắc.

“Cậu có ý gì?” Trình Hoắc lập tức xù lông, đứng bật dậy, suýt nữa làm rơi cả chai bia.

Chu Tây Lẫm chẳng buồn để ý cơn nổi giận của cậu ta.

Anh ngửa đầu, yết hầu chuyển động, uống liền mấy ngụm bia lạnh.

Sau đó tiện tay đặt chai bia đã vơi gần nửa lên nóc xe, móc hộp thuốc từ túi quần ra, rút một điếu rồi ngậm lên môi.

“Xoẹt” một tiếng, bật lửa bùng lên ánh xanh lẫn cam, chiếu sáng vài phần đường nét lạnh lùng trên gương mặt anh.

Anh hít sâu một hơi, đầu thuốc đỏ rực lập lòe trong bóng tối. Rít hai hơi thuốc xong, anh mới tiếp tục: “Thứ tôi nhìn trúng, dù có thích tôi hay không, tôi cũng phải có cho bằng được.”

Anh dừng lại một chút, nghiêng đầu nhìn Trình Hoắc, ánh mắt mang theo vài phần khinh miệt: “Đó là thái độ của tôi.”

Trình Hoắc bị sự cố chấp gần như điên cuồng cùng tính xâm lược trong mắt anh làm cho chấn động.

Cậu ta ngơ ngác nhìn Chu Tây Lẫm.

Ánh lửa vụt tắt, bóng dáng Chu Tây Lẫm lại hòa vào màn đêm, chỉ còn chấm đỏ nơi đầu thuốc lá cùng đường nét mơ hồ của anh.

Khoảnh khắc ấy, trong lòng Trình Hoắc bỗng ngổn ngang đủ thứ cảm xúc.

Hai người bọn họ quen nhau từ năm lớp bảy, đến nay đã mười năm rồi, cậu ta đã nhìn thấy mọi dáng vẻ của Chu Tây Lẫm.

Chu Tây Lẫm có xuất thân hiển hách, nhưng chưa từng liên quan gì đến hạnh phúc.

Nửa đêm gần về sáng, anh thường mang theo đầy vết thương do bị bố đánh đập, chật vật trèo qua cửa sổ nhà Trình Hoắc.

Mỗi lần như vậy, Trình Hoắc chỉ có thể vừa chửi vừa ngáp ngủ bò dậy khỏi chăn, lim dim mắt giúp anh rửa vết thương rồi bôi thuốc.

Vì hoàn cảnh gia đình, bản chất Chu Tây Lẫm thật ra là kiểu người lạnh lẽo tách biệt. Dù bình thường anh luôn tỏ ra lười nhác ngông nghênh, thích ăn chơi. Đương nhiên trong sự lạnh lùng ấy vẫn tồn tại chút nghĩa khí.

Ví dụ như khi Trình Hoắc bị bắt nạt, Chu Tây Lẫm sẽ một mình xách gậy đi đánh nhau với đám côn đồ lớp trên, cuối cùng mặt mũi bầm dập quay về, còn nhướng mày ra vẻ rất ngầu mà nói với Trình Hoắc rằng “Bố đây bị thương nhẹ nhất đấy, đám kia đều bị bố đánh cho nằm hết rồi”.

Trình Hoắc vừa đau lòng vừa bất lực, cuối cùng chỉ biết mắng anh mấy câu kiểu “Không làm màu thì chết à?”, rồi nghiến răng xử lý vết thương cho anh.

Đương nhiên, Trình Hoắc cũng từng thấy dáng vẻ tùy ý ngông cuồng của Chu Tây Lẫm.

Bọn họ từng chạy điên cuồng trên con đường rợp bóng cây giữa mùa hè, đổ nước ngọt ướp lạnh vào cổ áo để trêu chọc nhau. Sau đó vừa lạnh đến nhảy dựng vừa chỉ mặt nhau chửi om lên, cười lớn đến vô tư vô lo, như thể cả thế giới này đều thuộc về họ.

Chính Chu Tây Lẫm dạy Trình Hoắc bơi.

Họ hết lần này đến lần khác lao vào làn nước biển lạnh buốt, cảm nhận sức kéo của thủy triều cùng cơn choáng váng khi chìm xuống.

Có nhiều lần, Trình Hoắc kinh hãi phát hiện Chu Tây Lẫm thật sự không muốn nổi lên nữa. Là cậu ta dùng hết sức bình sinh, liều mạng kéo anh khỏi bờ rìa của sự tuyệt vọng.

Hết lần này đến lần khác.

Cuối cùng, từ một kẻ chẳng biết bơi, cậu ta bị Chu Tây Lẫm rèn thành một tay bơi lội cừ khôi.

Chu Tây Lẫm luôn muốn chết, nhưng lại luôn muốn Trình Hoắc sống thật tốt.

Anh từng nói với cậu ta: “Có thể chơi cùng tôi, nhưng đừng học theo tôi.”

Trình Hoắc hỏi: “Học theo cậu thì có gì không tốt?”

Anh đáp: “Tôi chẳng có chỗ nào tốt cả.”

Có một thời gian, Trình Hoắc từng nghĩ chính cái cảm giác nửa sống nửa chết trong xương cốt Chu Tây Lẫm, một sự nguy hiểm mà mê người này mới là lý do khiến nhiều cô gái thích anh đến vậy.

Vì không được yêu nên tan vỡ, mà vì tan vỡ nên mới được yêu.

Nghĩ đến đây, Trình Hoắc cười bất lực, cậu ta ngửa đầu uống cạn chai bia lạnh còn lại.

Khi nhìn Chu Tây Lẫm lần nữa, ánh mắt đã mang thêm vài phần thở dài.

Sau khi trở về từ thành phố Thanh, giữa Ôn Nùng và Chu Tây Lẫm như bị ai đó nhấn nút tắt tiếng.

Cuộc sống của Ôn Nùng trở lại quỹ đạo đều đặn thường ngày.

Đi học, viết bản thảo, đến phụ giúp tiệm hoa, ngày tháng cứ thế lặng lẽ trôi qua giữa giấy viết và cánh hoa.

Cuối tháng mười, thời tiết Hải Châu thay đổi đột ngột.

Không khí lạnh cuốn đi chút hơi ấm cuối cùng còn sót lại của mùa hè và mùa thu, cả thành phố chính thức bước vào đầu đông.

Từ tháng mười một trở đi là những cơn mưa dầm triền miên cùng bầu không khí như mãi chẳng thể hong khô.

Gió mang theo vị tanh mặn của biển thổi lên mặt, lạnh buốt tận xương.

Lá cây ven đường úa vàng, rụng xuống rồi bị nước mưa làm ướt nhẹp, dính bệt trên mặt đất ẩm ướt.

Ôn Nùng vùi mình vào bản thảo, gõ chữ liên tục, nhưng suy nghĩ lại như những sợi mưa phiêu đãng ngoài cửa sổ, mãi không gom lại nổi.

Ngay lúc cô nghĩ rằng khoảng cách giữa mình và Chu Tây Lẫm đã gần thêm được một chút, anh lại đột ngột biến mất như bốc hơi khỏi thế giới này.

Cô do dự rất lâu, cuối cùng vào một buổi chiều nọ, mở khung chat với avatar đã im lặng suốt thời gian dài.

Ngón tay lơ lửng trên màn hình rất lâu, rồi gửi đi một câu giả vờ như nhắn nhầm.

[Tớ đến rồi, cậu ở đâu?]

Nhưng anh không trả lời.

Mãi đến sáng hôm sau, điện thoại dưới gối rung lên một cái. Lúc ấy mới bảy giờ, theo lý mà nói cuối tuần cô sẽ không dậy sớm như vậy, nhưng chẳng hiểu sao lại như có thứ gì đó âm thầm dẫn dắt, cô mơ mơ màng màng mò lấy điện thoại.

Mở ra xem, cơn buồn ngủ lập tức tan sạch.

Là tin nhắn anh gửi, không có chữ nào, chỉ là một bức ảnh.

Ảnh chụp mặt trời mọc trên biển, góc chụp rất cao, giống như đứng trên cột buồm.

Chân trời đỏ rực như đang cháy, đẹp đến nao lòng, nhuộm cả mặt biển xanh thẫm đang cuộn sóng thành sắc cam đỏ lộng lẫy.

Ôn Nùng nhìn bức ảnh rất lâu.

Cô sợ rằng nếu không trả lời ngay, không biết đến bao giờ mới lại nói chuyện được với anh, cô nhắn lại: [Tin nhắn gửi nhầm thôi, xin lỗi giờ tôi mới thấy.]

Anh trả lời rất nhanh: [Gửi cho tôi rồi thì chính là gửi cho tôi.]

Cô nhất thời im lặng.

Ngay sau đó, anh lại chủ động gửi tới một đoạn rất dài: [Bọn tôi nhận nhiệm vụ rồi, hiện đang ở khu vực gần vùng biển tranh chấp. Không biết phải giải thích với cậu thế nào, tóm lại là nhiệm vụ diễn tập ứng cứu khẩn cấp và bảo đảm an ninh phối hợp cho giàn khoan dầu quốc tế quy mô lớn. Thù lao rất cao. Đợi tôi quay về.]

Ánh mắt Ôn Nùng dần sâu hơn, sau đó anh lại nhắn: [Chuyển giọng nói thành chữ nên có lỗi chính tả, đừng để ý.]

Cô nhìn mấy chữ cuối cùng ấy, hơi thất thần.

Thù lao rất cao đồng nghĩa với mức độ nguy hiểm cực lớn.

Nhưng anh nói “Đợi tôi quay về.”

Nhịp tim cô dần không thể bình ổn nữa, đầu ngón tay hơi run run gõ lên màn hình.

[Chú ý an toàn.]

[Đợi cậu trở về.]

Trong bầu không khí ẩm lạnh xám xịt như vậy, ngày tháng chậm rãi trôi đến tháng mười hai.

Tháng mười hai vừa tới, Ôn Nùng liền đổ bệnh.

Cơn cảm cúm dữ dội kéo dài đứt quãng gần nửa tháng, khó khăn lắm mới thấy gần khỏi, chẳng hiểu sao lại tái phát nặng hơn.

Chiều hôm ấy, khi đang phụ giúp ở tiệm hoa, Ôn Nùng chỉ cảm thấy đầu óc choáng váng, chân tay bủn rủn. Cô đo nhiệt độ, quả nhiên sốt rồi, thế là cô khoác áo, một mình đến bệnh viện gần đó.

Trong bệnh viện đầy tiếng người ồn ào, những hàng ghế nhựa xanh kín chỗ, cả hành lang cũng đông nghịt người đứng xếp hàng.

Cô đang phân vân có nên đổi sang bệnh viện khác không thì ánh mắt vô tình quét qua góc phòng.

Tim cô ngay khoảnh khắc ấy hụt mất một nhịp.

Ở vị trí cạnh cửa sổ nơi góc khuất, một bóng người cao lớn ngồi lún trong ghế.

Anh mặc chiếc hoodie xám đơn giản, tay áo tùy ý xắn lên khuỷu tay, để lộ cánh tay săn chắc cùng mu bàn tay dán băng keo trắng.

Ống truyền trong suốt nối với chai dịch treo cao, thuốc đang chậm rãi nhỏ từng giọt chảy vào tĩnh mạch của anh.

Là Chu Tây Lẫm.

Dường như anh gầy đi một chút, đường quai hàm càng thêm sắc lạnh.

Anh hơi cúi đầu, tóc mái đã dài ra rũ xuống che mất một phần chân mày và đôi mắt, đang nhắm mắt nghỉ ngơi.

Thời gian gần ba tháng đủ để mái đầu húi cua gọn gàng ngày trước mọc thành dáng vẻ khác. Tóc trước trán anh giờ đã dài đến gần xương mày, rũ xuống tự nhiên. Hai bên và sau gáy cũng không còn dựng đứng nữa, mang theo cảm giác lười biếng không chỉnh chu.

Ôn Nùng ngẩn người, cô nhớ đến câu mình từng nói ở trạm xăng.

Chu Tây Lẫm dường như cảm nhận được ánh nhìn ấy, đột ngột mở mắt.

Ánh nhìn xuyên qua đám đông, lập tức bắt được Ôn Nùng đang đứng chết lặng giữa hành lang.

*

Tác giả có lời muốn nói:

Gõ “cánh cửa hẹp thuộc về Chu Tây Lẫm”, thế mà bộ gõ cứ sửa thành “cổng sơn trại”. Bị gì vậy trời, anh Chu nhà tôi sắp lên núi làm thổ phỉ luôn rồi à?